Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng lầy
- swamps, swampy fields, marshy fields
* Từ tham khảo/words other:
-
buồng tắm hơi
-
buồng tắm hơi nước
-
buồng tắm hương sen
-
buông tay
-
buông tha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng lầy
* Từ tham khảo/words other:
- buồng tắm hơi
- buồng tắm hơi nước
- buồng tắm hương sen
- buông tay
- buông tha