Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôn quân
- enrol recruits|= đôn quân bắt lính take into the army by force
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng chua nước mặn
-
đồng chủng
-
đồng chủng dị hình
-
đồng chuột
-
đồng cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôn quân
* Từ tham khảo/words other:
- đồng chua nước mặn
- đồng chủng
- đồng chủng dị hình
- đồng chuột
- đồng cỏ