Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi tông
- to change one's tune; to sing another tune; to sing a different tune
* Từ tham khảo/words other:
-
uống cho quên hết
-
uổng công
-
ương cứu
-
ương điền
-
ương dở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi tông
* Từ tham khảo/words other:
- uống cho quên hết
- uổng công
- ương cứu
- ương điền
- ương dở