Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối ngẫu
- paralell style; antithesis|= phép tương ứng đối ngẫu dualistric correspondence
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm thử
-
người làm thuê
-
người làm thuê làm mướn
-
người làm thuê việc lặt vặt
-
người làm thủy tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối ngẫu
* Từ tham khảo/words other:
- người làm thử
- người làm thuê
- người làm thuê làm mướn
- người làm thuê việc lặt vặt
- người làm thủy tinh