Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người làm thuê
- paid employee; hired worker
* Từ tham khảo/words other:
-
được nói đến ở dưới
-
được nói với
-
được nung nóng
-
được nước
-
được nuôi chiều quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người làm thuê
* Từ tham khảo/words other:
- được nói đến ở dưới
- được nói với
- được nung nóng
- được nước
- được nuôi chiều quá