Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đọc nghe như
* đtừ read
* Từ tham khảo/words other:
-
khoang chỉ huy
-
khoảng chừng
-
khoang cổ
-
khoảng có hàng cột bao quanh
-
khoảng cỏ mềm quanh lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đọc nghe như
* Từ tham khảo/words other:
- khoang chỉ huy
- khoảng chừng
- khoang cổ
- khoảng có hàng cột bao quanh
- khoảng cỏ mềm quanh lỗ