Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoang cổ
* dtừ|- gorget, ruff, ruffle|* ttừ|- torquat, torquated
* Từ tham khảo/words other:
-
hùng hỗ
-
hùng hổ
-
hững hờ
-
hùng hoàng
-
hùng hồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoang cổ
* Từ tham khảo/words other:
- hùng hỗ
- hùng hổ
- hững hờ
- hùng hoàng
- hùng hồn