Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dốc đứng xuống
* nđtừ|- delve
* Từ tham khảo/words other:
-
cháo gà
-
chào giá
-
chào hàng
-
cháo hoa
-
chào hỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dốc đứng xuống
* Từ tham khảo/words other:
- cháo gà
- chào giá
- chào hàng
- cháo hoa
- chào hỏi