Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạt ngôi
- to usurp the throne; to rob somebody of his throne|= kẻ đoạt ngôi usurper
* Từ tham khảo/words other:
-
cống ngầm
-
công nghệ
-
công nghệ điện thoại vô tuyến
-
công nghệ gia đình
-
công nghệ gien
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạt ngôi
* Từ tham khảo/words other:
- cống ngầm
- công nghệ
- công nghệ điện thoại vô tuyến
- công nghệ gia đình
- công nghệ gien