Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ thắm
- vermilion|= môi đỏ thắm vermiloin lips, coral lips
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ chợp đi một giấc ngắn
-
ngũ cốc
-
ngụ cư
-
ngư cụ
-
ngữ cú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ thắm
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ chợp đi một giấc ngắn
- ngũ cốc
- ngụ cư
- ngư cụ
- ngữ cú