Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ phúng viếng
* dtừ|- mourning gifts, ritual objects, offerings to the deceased
* Từ tham khảo/words other:
-
bạch đầu quân
-
bạch diện
-
bạch điếu
-
bạch đinh
-
bạch đới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ phúng viếng
* Từ tham khảo/words other:
- bạch đầu quân
- bạch diện
- bạch điếu
- bạch đinh
- bạch đới