Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đo bằng đồng hồ đo
* ngđtừ|- meter
* Từ tham khảo/words other:
-
phá hoại dần
-
phá hoại đạo đức
-
phá hoại dụng cụ máy móc để đấu tranh
-
phá hoại dụng cụ máy móc để ngăn
-
phá hoại mùa màng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đo bằng đồng hồ đo
* Từ tham khảo/words other:
- phá hoại dần
- phá hoại đạo đức
- phá hoại dụng cụ máy móc để đấu tranh
- phá hoại dụng cụ máy móc để ngăn
- phá hoại mùa màng