Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dính chặt
* dtừ|- adherence
* Từ tham khảo/words other:
-
phân phát
-
phần phật
-
phăn phắt
-
phân phát cái gì lãng phí
-
phần phát triển dần lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dính chặt
* Từ tham khảo/words other:
- phân phát
- phần phật
- phăn phắt
- phân phát cái gì lãng phí
- phần phát triển dần lên