Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm danh
- to call the roll/register; to take roll-call|= có mặt lúc điểm danh to be present at roll-call
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ thoát ra
-
chỗ thối
-
chờ thời
-
cho thôi việc
-
cho thu hoạch cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm danh
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ thoát ra
- chỗ thối
- chờ thời
- cho thôi việc
- cho thu hoạch cao