Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chờ thời
* dtừ|- temporization|* nđtừ|- temporize
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng cường chiến tranh
-
tăng cường dần lực lượng vũ trang
-
tăng cường điều tra
-
tăng cường hoạt động
-
tăng cường hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chờ thời
* Từ tham khảo/words other:
- tăng cường chiến tranh
- tăng cường dần lực lượng vũ trang
- tăng cường điều tra
- tăng cường hoạt động
- tăng cường hơn