Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịch bệnh
- epidemic diseases
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc bầu cử
-
cuộc bầu đại biểu lượt một
-
cuộc bay tác chiến thường xuyên
-
cuộc bay vào vũ trụ
-
cuộc bể dâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịch bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc bầu cử
- cuộc bầu đại biểu lượt một
- cuộc bay tác chiến thường xuyên
- cuộc bay vào vũ trụ
- cuộc bể dâu