Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đếm sai
- to miscount
* Từ tham khảo/words other:
-
cạm bẫy
-
cam becgamôt
-
cảm biến
-
cấm binh
-
cầm bờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đếm sai
* Từ tham khảo/words other:
- cạm bẫy
- cam becgamôt
- cảm biến
- cấm binh
- cầm bờ