Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm bờ
- (nói về ruộng đất) sharing the same boundary|= ruộng cầm bờ adjoining fields|- limitrophe, neighbouring, bordering
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể nghĩ ra được
-
không thể ngưng kết
-
không thể nguôi
-
không thể nguôi được
-
không thể nhắc lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm bờ
* Từ tham khảo/words other:
- không thể nghĩ ra được
- không thể ngưng kết
- không thể nguôi
- không thể nguôi được
- không thể nhắc lại