Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để chỏm
- (cũ) leave a top tuft of hair (on shaven head of young children)
* Từ tham khảo/words other:
-
thị thế
-
thi thố
-
thi thoại
-
thi thoảng
-
thì thôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để chỏm
* Từ tham khảo/words other:
- thị thế
- thi thố
- thi thoại
- thi thoảng
- thì thôi