Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị thế
- on one's power; rely on one's authority
* Từ tham khảo/words other:
-
tượng đồng
-
tương đồng với
-
tướng dữ
-
tượng đức mẹ
-
tương đương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị thế
* Từ tham khảo/words other:
- tượng đồng
- tương đồng với
- tướng dữ
- tượng đức mẹ
- tương đương