Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dầu cho
- though, although; even if
* Từ tham khảo/words other:
-
băng kỳ
-
bảng ký tự
-
bằng lái
-
bằng lái xe bị ghi
-
bàng lang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dầu cho
* Từ tham khảo/words other:
- băng kỳ
- bảng ký tự
- bằng lái
- bằng lái xe bị ghi
- bàng lang