Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất sét trắng
* dtừ|- kaolin, china/porcelain clay|- như đất sứ
* Từ tham khảo/words other:
-
nói và làm là hai việc khác nhau
-
nối vần
-
nổi vân rạn
-
nơi vắng vẻ
-
nơi vắng vẻ tiêu điều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất sét trắng
* Từ tham khảo/words other:
- nói và làm là hai việc khác nhau
- nối vần
- nổi vân rạn
- nơi vắng vẻ
- nơi vắng vẻ tiêu điều