Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào đắp thành dốc đứng
* dtừ|- escarpment|* ngđtừ|- escarp
* Từ tham khảo/words other:
-
vắng mặt không có lý do chính đáng
-
vắng mặt không phép
-
vắng mặt lúc điểm danh
-
vắng mặt ở cơ quan
-
vắng mặt ở đơn vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào đắp thành dốc đứng
* Từ tham khảo/words other:
- vắng mặt không có lý do chính đáng
- vắng mặt không phép
- vắng mặt lúc điểm danh
- vắng mặt ở cơ quan
- vắng mặt ở đơn vị