Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành phần
- save a portion, set aside
* Từ tham khảo/words other:
-
lạc rang
-
lạc thai
-
lạc thành
-
lạc thổ
-
lạc thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành phần
* Từ tham khảo/words other:
- lạc rang
- lạc thai
- lạc thành
- lạc thổ
- lạc thú