Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh gươm
- fence, fight with swords
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêm nhiễm cho
-
tiềm nhiệt
-
tiêm phòng dịch
-
tiềm phục
-
tiếm quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh gươm
* Từ tham khảo/words other:
- tiêm nhiễm cho
- tiềm nhiệt
- tiêm phòng dịch
- tiềm phục
- tiếm quyền