Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiềm phục
* dtừ|- ambuscade, ambush, lay an ambush (for)
* Từ tham khảo/words other:
-
muốn trở thành
-
muôn trùng
-
muôn vàn
-
muốn vào
-
muôn vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiềm phục
* Từ tham khảo/words other:
- muốn trở thành
- muôn trùng
- muôn vàn
- muốn vào
- muôn vật