Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muôn vàn
- no end of, an innumberable number of, an uncountable amount of, boudless|= muôn vàn thương tiếc no end of grief|- a great many, a myriad (poetical)
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã ba
-
ngã ba có đường hầm và cầu chui
-
ngã ba sông
-
ngã ba suối
-
ngả bàn đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muôn vàn
* Từ tham khảo/words other:
- ngã ba
- ngã ba có đường hầm và cầu chui
- ngã ba sông
- ngã ba suối
- ngả bàn đèn