Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang làm
* gtừ|- about|* thngữ|- up to, on the job|* ttừ|- practical
* Từ tham khảo/words other:
-
tay không
-
tay kỳ cựu
-
tay lái
-
tây lai
-
tay làm hàm nhai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang làm
* Từ tham khảo/words other:
- tay không
- tay kỳ cựu
- tay lái
- tây lai
- tay làm hàm nhai