Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàm tiếu
- sneer at
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi cỏ
-
bãi cỏ rộng
-
bãi cói túi
-
bãi công
-
bài công kích kịch liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàm tiếu
* Từ tham khảo/words other:
- bãi cỏ
- bãi cỏ rộng
- bãi cói túi
- bãi công
- bài công kích kịch liệt