Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại trượng phu
- great nobleminded man, great gentleman
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc tuổi già
-
lúc tuổi thanh xuân
-
lục vấn
-
lục vàng
-
lúc về già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại trượng phu
* Từ tham khảo/words other:
- lúc tuổi già
- lúc tuổi thanh xuân
- lục vấn
- lục vàng
- lúc về già