Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài ra
- lengthen
* Từ tham khảo/words other:
-
cặp bến
-
cấp biến
-
cấp bộ
-
cặp bồ
-
cấp bộ đảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài ra
* Từ tham khảo/words other:
- cặp bến
- cấp biến
- cấp bộ
- cặp bồ
- cấp bộ đảng