Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp biến
- emergency, crisis
* Từ tham khảo/words other:
-
nói tâng nhau
-
nơi tập bắn súng trường
-
nơi tập trung
-
nơi tập trung biến động
-
nơi tập trung những rắc rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp biến
* Từ tham khảo/words other:
- nói tâng nhau
- nơi tập bắn súng trường
- nơi tập trung
- nơi tập trung biến động
- nơi tập trung những rắc rối