Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp biến
- emergency, crisis
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng định cư xa xôi hẻo lánh
-
vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng
-
vùng giải phóng
-
vùng giáp ranh
-
vùng hạn hán kéo dài và có bão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp biến
* Từ tham khảo/words other:
- vùng định cư xa xôi hẻo lánh
- vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng
- vùng giải phóng
- vùng giáp ranh
- vùng hạn hán kéo dài và có bão