Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại lược
- summarily
* Từ tham khảo/words other:
-
gió đông
-
gió đông bắc
-
giờ đóng cửa
-
gió đông địa trung hải
-
gió đông nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại lược
* Từ tham khảo/words other:
- gió đông
- gió đông bắc
- giờ đóng cửa
- gió đông địa trung hải
- gió đông nam