Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ đóng cửa
- closing time|= ráng đến trước giờ đóng cửa nhé! try to arrive before closing time!
* Từ tham khảo/words other:
-
tây phương hóa
-
tay quay
-
tay ra ngoài nước
-
tây riêng
-
tẩy rửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ đóng cửa
* Từ tham khảo/words other:
- tây phương hóa
- tay quay
- tay ra ngoài nước
- tây riêng
- tẩy rửa