Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc tính đẻ trứng
* dtừ|- oviparousness
* Từ tham khảo/words other:
-
lính biệt kích
-
lính bộ
-
lính bộ ai-len
-
lính bộ binh
-
lính bộ trang bị vũ khí nặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc tính đẻ trứng
* Từ tham khảo/words other:
- lính biệt kích
- lính bộ
- lính bộ ai-len
- lính bộ binh
- lính bộ trang bị vũ khí nặng