Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính bộ
- foot soldier; infantryman
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoạch bảo trì
-
kế hoạch bấp bênh
-
kế hoạch bỏ đi
-
kế hoạch chết non
-
kế hoạch chết yểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính bộ
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoạch bảo trì
- kế hoạch bấp bênh
- kế hoạch bỏ đi
- kế hoạch chết non
- kế hoạch chết yểu