Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kế hoạch bảo trì
- maintenance plan
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ gặp nhau
-
chỗ gãy
-
chỗ ghép
-
chỗ ghép cây
-
chỗ ghép mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kế hoạch bảo trì
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ gặp nhau
- chỗ gãy
- chỗ ghép
- chỗ ghép cây
- chỗ ghép mô