| cuộc phiêu lưu | - adventure|= truyện về một cuộc phiêu lưu trên biển the tale of an adventure at sea|= trong lúc tôi phải tiếp tục cất bước qua những phố phường bụi bặm này, ông cứ nhìn cái nút chai mà mơ tưởng cuộc phiêu lưu giùm tôi while i continue my walk through these dusty streets, look at the cap to dream of the adventure |
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên do
- nguyên đơn
- nguyên giá
- nguyên hàm
- nguyện hiến