Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công trình sư
- project manager; engineer in charge
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu trú
-
lưu trữ
-
lưu trữ viên
-
lưu truyền
-
lưu văn bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công trình sư
* Từ tham khảo/words other:
- lưu trú
- lưu trữ
- lưu trữ viên
- lưu truyền
- lưu văn bản