Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công cử
- elect; general election
* Từ tham khảo/words other:
-
gần cạn
-
gân cánh
-
gân chân
-
gắn chặt
-
gạn chất béo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công cử
* Từ tham khảo/words other:
- gần cạn
- gân cánh
- gân chân
- gắn chặt
- gạn chất béo