Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gân chân
- hoof tendon
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa tiên
-
hoả tiễn
-
hoả tiễn chiến lược
-
hoả tiễn chiến thuật
-
hoả tiễn chống chiến xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gân chân
* Từ tham khảo/words other:
- hoa tiên
- hoả tiễn
- hoả tiễn chiến lược
- hoả tiễn chiến thuật
- hoả tiễn chống chiến xa