Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con dấu
- seal; stamp
* Từ tham khảo/words other:
-
thổ hoàng liên
-
thợ học việc
-
thở hơi cuối cùng
-
thở hổn hển
-
thở hồng hộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con dấu
* Từ tham khảo/words other:
- thổ hoàng liên
- thợ học việc
- thở hơi cuối cùng
- thở hổn hển
- thở hồng hộc