Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cỗi phúc
- source of happiness|= tu là cõi phúc, tình là dây oan (truyện kiều) renounce the world reap joy - to lust spins grief
* Từ tham khảo/words other:
-
bọc quanh
-
bóc ra
-
bốc ra
-
bốc rời
-
bọc sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cỗi phúc
* Từ tham khảo/words other:
- bọc quanh
- bóc ra
- bốc ra
- bốc rời
- bọc sách