Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
coi như
* đtừ consider, give|* ngđtừ|- take|* thngữ|- to look upon, as good as
* Từ tham khảo/words other:
-
giàn đỡ tàu
-
gián đoạn
-
giản độc
-
gian dối
-
giận dỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
coi như
* Từ tham khảo/words other:
- giàn đỡ tàu
- gián đoạn
- giản độc
- gian dối
- giận dỗi