Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
coi là
* dtừ|- translation|* ngđtừ|- translate, hold, describe
* Từ tham khảo/words other:
-
cận đại
-
cắn dai
-
can đảm
-
can đảm hơn
-
can đảm lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
coi là
* Từ tham khảo/words other:
- cận đại
- cắn dai
- can đảm
- can đảm hơn
- can đảm lên