Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cóc vàng
- somebody wealthy (but stupid)
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy nước bọt
-
chảy nước dãi
-
chạy nước kiệu
-
chạy nước kiệu chậm
-
chảy nước mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cóc vàng
* Từ tham khảo/words other:
- chảy nước bọt
- chảy nước dãi
- chạy nước kiệu
- chạy nước kiệu chậm
- chảy nước mắt