Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có da bọc căng
* ttừ|- skin-bound
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm hỏi
-
chậm lại
-
chăm làm
-
chăm lo
-
chấm lốm đốm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có da bọc căng
* Từ tham khảo/words other:
- chấm hỏi
- chậm lại
- chăm làm
- chăm lo
- chấm lốm đốm