Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm làm
- hardworking
* Từ tham khảo/words other:
-
giống mèo rừng
-
giọng mỉa mai
-
gióng một
-
giống mủ
-
giọng mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm làm
* Từ tham khảo/words other:
- giống mèo rừng
- giọng mỉa mai
- gióng một
- giống mủ
- giọng mũi