Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chùn chùn
- very short (ngắn chùn chùn)
* Từ tham khảo/words other:
-
toạ thị
-
tòa thị chính
-
toạ thiền
-
tòa thiên bình
-
toà thiên nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chùn chùn
* Từ tham khảo/words other:
- toạ thị
- tòa thị chính
- toạ thiền
- tòa thiên bình
- toà thiên nhiên