Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toạ thiền
- to sit in religious ecstasy/meditation
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà hàng
-
nhà hàng cà phê
-
nhà hàng hải
-
nhà hàng không
-
nhà hảo tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toạ thiền
* Từ tham khảo/words other:
- nhà hàng
- nhà hàng cà phê
- nhà hàng hải
- nhà hàng không
- nhà hảo tâm